TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

watercock

UK/ˈwɔːtə.kɒk/ US/ˈwɔːtə.kɒk/ giọng máy của trình duyệt

watercock nghĩa là gà đồng.

Nghĩa của watercock

Danh từ

  1. Gà đồng.

Dạng từ của watercock

Số nhiềuwatercocks

Câu hỏi thường gặp

watercock nghĩa là gì?

watercock (danh từ) nghĩa là gà đồng.

watercock phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của watercock: giọng Anh (UK) /ˈwɔːtə.kɒk/, giọng Mỹ (US) /ˈwɔːtə.kɒk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.