TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Gà con tiếng Anh là gì?

"gà con" trong tiếng Anh là chicken (danh từ), chick (danh từ).

chicken Danh từ

UK/ˈt͡ʃɪkɪn/US/ˈt͡ʃɪkɪn/

Nghĩa: Gà, gà con, gà giò.

Xem đầy đủ từ "chicken": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

chick Danh từ

UK/t͡ʃɪk/US/t͡ʃɪk/

Nghĩa: Gà con; chim con.

Xem đầy đủ từ "chick": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Gà con tiếng Anh là gì?

"gà con" trong tiếng Anh là chicken (danh từ), chick (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.