chick
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/t͡ʃɪk/
US/t͡ʃɪk/
giọng máy của trình duyệt
chick nghĩa là gà con, chim con, trẻ nhỏ.
Nghĩa của chick
Danh từ
- Gà con; chim con.
- Trẻ nhỏ.
- the chickscon cái trong nhà
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) người đàn bà trẻ
- Cô gái.
Dạng từ của chick
| Số nhiều | chicks |
| Ngôi thứ ba số ít | chicks |
| Hiện tại phân từ (-ing) | chicking |
| Quá khứ phân từ | chicked |
| Quá khứ | chicked |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chick
Đồng nghĩa
Họ từ của chick
Cụm từ, thành ngữ với chick
- to have neither chick nor child — Không có con.
- one chick keeps a hen busy — (Tục ngữ) Hai vợ chồng son thêm một con thành bốn.
Câu hỏi thường gặp
chick nghĩa là gì?
chick (danh từ) nghĩa là gà con, chim con, trẻ nhỏ.
chick phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chick: giọng Anh (UK) /t͡ʃɪk/, giọng Mỹ (US) /t͡ʃɪk/.