Gà mái tiếng Anh là gì?
"gà mái" trong tiếng Anh là hen (danh từ), partlet (danh từ).
hen Danh từ
UK/hɛn/US/hɛn/
Nghĩa: Gà mái.
- Fat hens lay few eggs.Những con gà mái béo thì đẻ ít trứng.
partlet Danh từ
UK/ˈpɑːtlət/
Nghĩa: Con gà mái.
Câu hỏi thường gặp
Gà mái tiếng Anh là gì?
"gà mái" trong tiếng Anh là hen (danh từ), partlet (danh từ).