TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

hen

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/hɛn/ US/hɛn/ giọng máy của trình duyệt

hen nghĩa là gà mái, mái.

Nghĩa của hen

Danh từ

  1. Gà mái.
  2. Định ngữ Mái (chim).
  3. Đùa cợt Đàn bà.

Dạng từ của hen

Số nhiềuhens
Ngôi thứ ba số íthens
Hiện tại phân từ (-ing)henning
Quá khứ phân từhenned
Quá khứhenned

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hen

Đồng nghĩa

Họ từ của hen

Cụm từ, thành ngữ với hen

  • like a hen with one chicken — Tất cả bận rộn, lăng xăng rối rít.

Câu ví dụ với hen

  • Those hens lay eggs almost every day. Mấy con gà đó hầu như ngày nào cũng đẻ trứng.
  • Fat hens lay few eggs. Những con gà mái béo thì đẻ ít trứng.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

hen nghĩa là gì?

hen (danh từ) nghĩa là gà mái, mái.

hen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hen: giọng Anh (UK) /hɛn/, giọng Mỹ (US) /hɛn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.