hen
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/hɛn/
US/hɛn/
giọng máy của trình duyệt
hen nghĩa là gà mái, mái.
Nghĩa của hen
Danh từ
- Gà mái.
- Định ngữ Mái (chim).
- Đùa cợt Đàn bà.
Dạng từ của hen
| Số nhiều | hens |
| Ngôi thứ ba số ít | hens |
| Hiện tại phân từ (-ing) | henning |
| Quá khứ phân từ | henned |
| Quá khứ | henned |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hen
Đồng nghĩa
Họ từ của hen
Cụm từ, thành ngữ với hen
- like a hen with one chicken — Tất cả bận rộn, lăng xăng rối rít.
Câu ví dụ với hen
- Those hens lay eggs almost every day. Mấy con gà đó hầu như ngày nào cũng đẻ trứng.
- Fat hens lay few eggs. Những con gà mái béo thì đẻ ít trứng.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
hen nghĩa là gì?
hen (danh từ) nghĩa là gà mái, mái.
hen phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hen: giọng Anh (UK) /hɛn/, giọng Mỹ (US) /hɛn/.