TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Gàu tiếng Anh là gì?

"gàu" trong tiếng Anh là dandruff (danh từ), scurf (danh từ).

dandruff Danh từ

UK/ˈdændɹʌf/US/ˈdændɹəf/

Nghĩa: Gàu (ở đầu).

Xem đầy đủ từ "dandruff": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

scurf Danh từ

UK/skɜː(ɹ)f/US/skɜː(ɹ)f/

Nghĩa: Gàu (ở đầu).

Xem đầy đủ từ "scurf": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Gàu tiếng Anh là gì?

"gàu" trong tiếng Anh là dandruff (danh từ), scurf (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.