Gái trinh tiếng Anh là gì?
"gái trinh" trong tiếng Anh là virginal (tính từ), virgin (danh từ), maiden (danh từ).
virginal Tính từ
UK/ˈvɜː(ɹ)d͡ʒɪnəl/US/ˈvɜː(ɹ)d͡ʒɪnəl/
Nghĩa: Gái trinh; trinh khiết, trong trắng.
- virginal reservevẻ dè dặt giữ gìn của người gái trinh
virgin Danh từ
UK/ˈvɜːd͡ʒɪn/US/ˈvɝd͡ʒɪn/
Nghĩa: Gái trinh, gái đồng trinh.
maiden Danh từ
UK/ˈmeɪdən/US/ˈmeɪdən/
Nghĩa: thiếu nữ, gái trinh, trinh nữ
Câu hỏi thường gặp
Gái trinh tiếng Anh là gì?
"gái trinh" trong tiếng Anh là virginal (tính từ), virgin (danh từ), maiden (danh từ).