Gáo tiếng Anh là gì?
"gáo" trong tiếng Anh là kadam (danh từ), jaw, dipper (danh từ).
kadam Danh từ
Nghĩa: Gáo.
jaw
UK/d͡ʒɔː/US/d͡ʒɔ/
dipper Danh từ
UK/ˈdɪpə/US/ˈdɪpɚ/
Nghĩa: gáo
Câu hỏi thường gặp
Gáo tiếng Anh là gì?
"gáo" trong tiếng Anh là kadam (danh từ), jaw, dipper (danh từ).