jaw
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/d͡ʒɔː/
US/d͡ʒɔ/
giọng máy của trình duyệt
jaw nghĩa là hàm, quai hàm, mồm, miệng.
Nghĩa của jaw
Danh từ
- Hàm, quai hàm.
- upper jawhàm trên
- lower jawhàm dưới
- Số nhiều Mồm, miệng.
- in the jaws of deathtrong tay thần chết
- Số nhiều Lối vào hẹp (thung lũng, vịnh, eo biển...).
- Số nhiều (kỹ thuật) cái kẹp
- Má (kìm...), hàm (êtô...).
- Thông tục Sự lắm mồm, sự nhiều lời, sự ba hoa.
- Sự răn dạy; sự chỉnh, sự "lên lớp" (nghĩa bóng).
- pi jaw(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) sự chỉnh, sự "lên lớp"
Động từ
- Nói lải nhải, nói dài dòng chán ngắt.
- Răn dạy, chỉnh, "lên lớp" (ai), thuyết cho (ai) một hồi.
Dạng từ của jaw
| Số nhiều | jaws |
| Ngôi thứ ba số ít | jaws |
| Hiện tại phân từ (-ing) | jawing |
| Quá khứ phân từ | jawed |
| Quá khứ | jawed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jaw
Đồng nghĩa
Họ từ của jaw
Cụm từ, thành ngữ với jaw
- hold your jaw! — Thôi câm cái mồm đi, đừng ba hoa nữa!; thôi đừng "lên lớp" nữa!.
Câu hỏi thường gặp
jaw nghĩa là gì?
jaw (danh từ, động từ) nghĩa là hàm, quai hàm, mồm, miệng.
jaw phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jaw: giọng Anh (UK) /d͡ʒɔː/, giọng Mỹ (US) /d͡ʒɔ/.