TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

jaw

Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/d͡ʒɔː/ US/d͡ʒɔ/ giọng máy của trình duyệt

jaw nghĩa là hàm, quai hàm, mồm, miệng.

Nghĩa của jaw

Danh từ

  1. Hàm, quai hàm.
    • upper jawhàm trên
    • lower jawhàm dưới
  2. Số nhiều Mồm, miệng.
    • in the jaws of deathtrong tay thần chết
  3. Số nhiều Lối vào hẹp (thung lũng, vịnh, eo biển...).
  4. Số nhiều (kỹ thuật) cái kẹp
  5. Má (kìm...), hàm (êtô...).
  6. Thông tục Sự lắm mồm, sự nhiều lời, sự ba hoa.
  7. Sự răn dạy; sự chỉnh, sự "lên lớp" (nghĩa bóng).
    • pi jaw(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) sự chỉnh, sự "lên lớp"

Động từ

  1. Nói lải nhải, nói dài dòng chán ngắt.
  2. Răn dạy, chỉnh, "lên lớp" (ai), thuyết cho (ai) một hồi.

Dạng từ của jaw

Số nhiềujaws
Ngôi thứ ba số ítjaws
Hiện tại phân từ (-ing)jawing
Quá khứ phân từjawed
Quá khứjawed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jaw

Đồng nghĩa

Họ từ của jaw

Cụm từ, thành ngữ với jaw

  • hold your jaw! — Thôi câm cái mồm đi, đừng ba hoa nữa!; thôi đừng "lên lớp" nữa!.

Câu hỏi thường gặp

jaw nghĩa là gì?

jaw (danh từ, động từ) nghĩa là hàm, quai hàm, mồm, miệng.

jaw phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jaw: giọng Anh (UK) /d͡ʒɔː/, giọng Mỹ (US) /d͡ʒɔ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.