TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Gâu gâu tiếng Anh là gì?

"gâu gâu" trong tiếng Anh là woof (thán từ), bow-wow (thán từ).

woof Thán từ

UK/wuːf/US/wʊf/ giọng người thật

Nghĩa: Gâu gâu!

Xem đầy đủ từ "woof": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bow-wow Thán từ

Nghĩa: Gâu gâu, ẳng ẳng, ăng ẳng.

Xem đầy đủ từ "bow-wow": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Gâu gâu tiếng Anh là gì?

"gâu gâu" trong tiếng Anh là woof (thán từ), bow-wow (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "woof": Paul2520, Wikimedia Commons, CC BY 4.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.