Gâu gâu tiếng Anh là gì?
"gâu gâu" trong tiếng Anh là woof (thán từ), bow-wow (thán từ).
woof Thán từ
UK/wuːf/US/wʊf/ giọng người thật
Nghĩa: Gâu gâu!
bow-wow Thán từ
Nghĩa: Gâu gâu, ẳng ẳng, ăng ẳng.
Câu hỏi thường gặp
Gâu gâu tiếng Anh là gì?
"gâu gâu" trong tiếng Anh là woof (thán từ), bow-wow (thán từ).