TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Gây sốc tiếng Anh là gì?

"gây sốc" trong tiếng Anh là shocking (tính từ), shock (ngoại động từ).

shocking Tính từ

UK/ˈʃɒkɪŋ/US/ˈʃɑkɪŋ/ giọng người thật

Nghĩa: gây sốc

Xem đầy đủ từ "shocking": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

shock Ngoại động từ

UK/ʃɒk/US/ʃɔk/ giọng người thật

Nghĩa: Gây sốc.

  • This movie is really trashy; it’s just trying to shock people without offering any depth.Bộ phim này thật rác rưởi; nó chỉ cố gây sốc cho khán giả chứ không hề có chiều sâu.

Xem đầy đủ từ "shock": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Gây sốc tiếng Anh là gì?

"gây sốc" trong tiếng Anh là shocking (tính từ), shock (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "shocking": Neskaya, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "shock": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.