Gây sốc tiếng Anh là gì?
"gây sốc" trong tiếng Anh là shocking (tính từ), shock (ngoại động từ).
shocking Tính từ
UK/ˈʃɒkɪŋ/US/ˈʃɑkɪŋ/ giọng người thật
Nghĩa: gây sốc
shock Ngoại động từ
UK/ʃɒk/US/ʃɔk/ giọng người thật
Nghĩa: Gây sốc.
- This movie is really trashy; it’s just trying to shock people without offering any depth.Bộ phim này thật rác rưởi; nó chỉ cố gây sốc cho khán giả chứ không hề có chiều sâu.
Câu hỏi thường gặp
Gây sốc tiếng Anh là gì?
"gây sốc" trong tiếng Anh là shocking (tính từ), shock (ngoại động từ).