TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Gói đồ tiếng Anh là gì?

"gói đồ" trong tiếng Anh là package (danh từ), packing (danh từ).

package Danh từ

UK/ˈpæk.ɪd͡ʒ/US/ˈpæk.ɪd͡ʒ/

Nghĩa: Gói đồ; kiện hàng; hộp để đóng hàng.

Xem đầy đủ từ "package": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

packing Danh từ

UK/ˈpakɪŋ/US/ˈpækɪŋ/

Nghĩa: Sự gói đồ, sự đóng kiện, sự đóng gói, sự xếp hàng vào bao bì.

  • Tom started packing.Tom bắt đầu đóng gói đồ đạc.

Xem đầy đủ từ "packing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Gói đồ tiếng Anh là gì?

"gói đồ" trong tiếng Anh là package (danh từ), packing (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.