Gói nhỏ tiếng Anh là gì?
"gói nhỏ" trong tiếng Anh là packet (danh từ), screw (danh từ).
packet Danh từ
UK/ˈpæk.ɪt/US/ˈpæk.ɪt/
Nghĩa: Gói nhỏ.
- a packet of cigarettesgói thuốc lá
screw Danh từ
UK/ˈskɹuː/US/ˈskɹu/
Nghĩa: Gói nhỏ (thuốc lá, chè...).
Câu hỏi thường gặp
Gói nhỏ tiếng Anh là gì?
"gói nhỏ" trong tiếng Anh là packet (danh từ), screw (danh từ).