Găng tay tiếng Anh là gì?
"găng tay" trong tiếng Anh là glove (danh từ), palm (danh từ).
glove Danh từ
UK/ɡlʌv/US/ɡlʌv/
Nghĩa: găng tay, bao tay
- My hands get cold in winter so I like to wear gloves.Tay tôi bị lạnh vào mùa đông nên tôi thích đeo găng tay.
- Who's not wearing gloves?Ai không đeo găng tay?
palm Danh từ
US/pɑm/
Nghĩa: Lòng găng tay.
Câu hỏi thường gặp
Găng tay tiếng Anh là gì?
"găng tay" trong tiếng Anh là glove (danh từ), palm (danh từ).