TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Gạch dưới tiếng Anh là gì?

"gạch dưới" trong tiếng Anh là underline (ngoại động từ), underscore (ngoại động từ), understroke (ngoại động từ).

underline Ngoại động từ

UK/ˈʌndəˌlaɪn/US/ˈʌndɚˌlaɪn/ giọng người thật

Nghĩa: Gạch dưới.

  • to underline a sentencegạch dưới một câu

Xem đầy đủ từ "underline": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

underscore Ngoại động từ

UK/ˈʌn.dəˌskɔː(ɹ)/US/ˈʌn.dɚˌskoɹ/ giọng người thật

Nghĩa: Gạch dưới.

  • to underline a sentencegạch dưới một câu

Xem đầy đủ từ "underscore": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

understroke Ngoại động từ

UK/ˈʌndə(ɹ)stɹəʊk/US/ˈʌndə(ɹ)stɹəʊk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gạch dưới.

Xem đầy đủ từ "understroke": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Gạch dưới tiếng Anh là gì?

"gạch dưới" trong tiếng Anh là underline (ngoại động từ), underscore (ngoại động từ), understroke (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "underline": Neskaya, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "underscore": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.