TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

underline

UK/ˈʌndəˌlaɪn/ US/ˈʌndɚˌlaɪn/ giọng máy của trình duyệt

underline nghĩa là đường gạch dưới, dòng quảng cáo, gạch dưới, dằn giọng.

Nghĩa của underline

Danh từ

  1. Đường gạch dưới (một chữ...).
  2. Sân khấu Dòng quảng cáo (dưới một bức tranh quảng cáo kịch).

Ngoại động từ

  1. Gạch dưới.
    • to underline a sentencegạch dưới một câu
  2. Dằn giọng, nhấn mạnh.

Dạng từ của underline

Số nhiềuunderlines
Ngôi thứ ba số ítunderlines
Hiện tại phân từ (-ing)underlining
Quá khứ phân từunderlined
Quá khứunderlined

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với underline

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

underline nghĩa là gì?

underline (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là đường gạch dưới, dòng quảng cáo, gạch dưới, dằn giọng.

underline phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của underline: giọng Anh (UK) /ˈʌndəˌlaɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈʌndɚˌlaɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.