underline
UK/ˈʌndəˌlaɪn/
US/ˈʌndɚˌlaɪn/
giọng máy của trình duyệt
underline nghĩa là đường gạch dưới, dòng quảng cáo, gạch dưới, dằn giọng.
Nghĩa của underline
Danh từ
- Đường gạch dưới (một chữ...).
- Sân khấu Dòng quảng cáo (dưới một bức tranh quảng cáo kịch).
Ngoại động từ
- Gạch dưới.
- to underline a sentencegạch dưới một câu
- Dằn giọng, nhấn mạnh.
Dạng từ của underline
| Số nhiều | underlines |
| Ngôi thứ ba số ít | underlines |
| Hiện tại phân từ (-ing) | underlining |
| Quá khứ phân từ | underlined |
| Quá khứ | underlined |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với underline
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
underline nghĩa là gì?
underline (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là đường gạch dưới, dòng quảng cáo, gạch dưới, dằn giọng.
underline phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của underline: giọng Anh (UK) /ˈʌndəˌlaɪn/, giọng Mỹ (US) /ˈʌndɚˌlaɪn/.