Gấp nếp lại tiếng Anh là gì?
"gấp nếp lại" trong tiếng Anh là fold (nội động từ), enfold (ngoại động từ), infold (ngoại động từ).
fold Nội động từ
UK/ˈfəʊld/US/foʊld/
Nghĩa: Gập lại, gấp nếp lại.
enfold Ngoại động từ
US/ɪn.ˈfoʊld/
Nghĩa: Xếp thành nếp, gấp nếp lại.
infold Ngoại động từ
US/ɪn.ˈfoʊld/
Nghĩa: Xếp thành nếp, gấp nếp lại.
Câu hỏi thường gặp
Gấp nếp lại tiếng Anh là gì?
"gấp nếp lại" trong tiếng Anh là fold (nội động từ), enfold (ngoại động từ), infold (ngoại động từ).