Gấu trúc tiếng Anh là gì?
"gấu trúc" trong tiếng Anh là panda (danh từ), raccoon (danh từ), racoon (danh từ).
panda Danh từ
UK/ˈpændə/US/ˈpɑndə/
Nghĩa: Gấu trúc.
raccoon Danh từ
UK/ɹəˈkuːn/US/ɹæˈkun/
Nghĩa: Gấu trúc (Mỹ).
racoon Danh từ
Nghĩa: Gấu trúc (Mỹ).
giant panda
Câu hỏi thường gặp
Gấu trúc tiếng Anh là gì?
"gấu trúc" trong tiếng Anh là panda (danh từ), raccoon (danh từ), racoon (danh từ).