TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Gật tiếng Anh là gì?

"gật" trong tiếng Anh là nod (động từ), noddle (ngoại động từ).

nod Động từ

UK/nɒd/US/nɑd/

Nghĩa: gật đầu, gật

  • I nodded.Tôi gật đầu.
  • Tom nodded.Tom đã gật đầu.

Xem đầy đủ từ "nod": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

noddle Ngoại động từ

UK/ˈnɒdəl/US/ˈnɑd l/

Nghĩa: Gật (đầu); lắc lư (đầu).

Xem đầy đủ từ "noddle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Gật tiếng Anh là gì?

"gật" trong tiếng Anh là nod (động từ), noddle (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.