TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Gật đầu tiếng Anh là gì?

"gật đầu" trong tiếng Anh là nod (động từ), beck (danh từ).

nod Động từ

UK/nɒd/US/nɑd/ giọng người thật

Nghĩa: Gật đầu; cúi đầu (chào); ra hiệu.

  • I nodded.Tôi gật đầu.
  • Tom nodded.Tom đã gật đầu.

Xem đầy đủ từ "nod": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

beck Danh từ

UK/ˈbɛk/US/ˈbɛk/ giọng máy

Nghĩa: Sự vẫy tay, sự gật đầu (ra hiệu).

Xem đầy đủ từ "beck": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Gật đầu tiếng Anh là gì?

"gật đầu" trong tiếng Anh là nod (động từ), beck (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "nod": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.