TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Gỉ đồng tiếng Anh là gì?

"gỉ đồng" trong tiếng Anh là verdigris (danh từ), verd-antique (danh từ).

verdigris Danh từ

US/ˈvɝ.də.ɡɹis/

Nghĩa: Xanh đồng, gỉ đồng.

Xem đầy đủ từ "verdigris": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

verd-antique Danh từ

Nghĩa: Gỉ đồng (đồ đồng cổ).

Xem đầy đủ từ "verd-antique": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Gỉ đồng tiếng Anh là gì?

"gỉ đồng" trong tiếng Anh là verdigris (danh từ), verd-antique (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.