TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Gỡ lại tiếng Anh là gì?

"gỡ lại" trong tiếng Anh là regain (ngoại động từ), make good one's promise (cụm từ).

regain Ngoại động từ

UK/ɹiːˈɡeɪn/US/ɹiːˈɡeɪn/

Nghĩa: Lấy lại, thu đi, gỡ lại, chiếm lại, chuộc lại.

  • to regain consciousnesstỉnh lại

Xem đầy đủ từ "regain": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

make good one's promise Cụm từ

Nghĩa: Bù đắp lại; gỡ lại, đền, thay; sửa chữa.

  • to make good one's lossesbù lại những cái đã mất
  • to make good the casualties(quân sự) bổ sung cho số quân bị chết

Xem đầy đủ từ "make good one's promise": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Gỡ lại tiếng Anh là gì?

"gỡ lại" trong tiếng Anh là regain (ngoại động từ), make good one's promise (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.