Gỡ lại tiếng Anh là gì?
"gỡ lại" trong tiếng Anh là regain (ngoại động từ), make good one's promise (cụm từ).
regain Ngoại động từ
UK/ɹiːˈɡeɪn/US/ɹiːˈɡeɪn/
Nghĩa: Lấy lại, thu đi, gỡ lại, chiếm lại, chuộc lại.
- to regain consciousnesstỉnh lại
make good one's promise Cụm từ
Nghĩa: Bù đắp lại; gỡ lại, đền, thay; sửa chữa.
- to make good one's lossesbù lại những cái đã mất
- to make good the casualties(quân sự) bổ sung cho số quân bị chết
Xem đầy đủ từ "make good one's promise": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
Câu hỏi thường gặp
Gỡ lại tiếng Anh là gì?
"gỡ lại" trong tiếng Anh là regain (ngoại động từ), make good one's promise (cụm từ).