TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Gan bàn tay tiếng Anh là gì?

"gan bàn tay" trong tiếng Anh là palm (danh từ), palmar (tính từ).

palm Danh từ

US/pɑm/

Nghĩa: gan bàn tay, lòng bàn tay

Xem đầy đủ từ "palm": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

palmar Tính từ

US/ˈpæl.mɜː/

Nghĩa: Gan bàn tay; trong lòng bàn tay.

Xem đầy đủ từ "palmar": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Gan bàn tay tiếng Anh là gì?

"gan bàn tay" trong tiếng Anh là palm (danh từ), palmar (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.