TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ghèn tiếng Anh là gì?

"ghèn" trong tiếng Anh là rheum (danh từ), sleep (danh từ).

rheum Danh từ

UK/ɹuːm/US/ɹuːm/

Nghĩa: dử, nhử, ghèn, rử

Xem đầy đủ từ "rheum": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sleep Danh từ

UK/sliːp/US/sliːp/

Nghĩa: ghèn

Xem đầy đủ từ "sleep": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ghèn tiếng Anh là gì?

"ghèn" trong tiếng Anh là rheum (danh từ), sleep (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.