TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Ghi đè tiếng Anh là gì?

"ghi đè" trong tiếng Anh là overwrite (động từ), override (động từ).

overwrite Động từ

UK/əʊ.vəˈɹaɪt/US/oʊ.vɚˈɹaɪt/

Nghĩa: Ghi đè

  • I accidentally saved my unwanted changes and overwrote the version of the document I wanted to keep.Tôi vô tình lưu lại những thay đổi không mong muốn và đã ghi đè phiên bản tài liệu mà tôi muốn giữ lại

Xem đầy đủ từ "overwrite": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

override Động từ

UK/əʊ.vəˈɹaɪd/US/oʊ.vɚˈɹaɪd/

Nghĩa: ghi đè

Xem đầy đủ từ "override": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Ghi đè tiếng Anh là gì?

"ghi đè" trong tiếng Anh là overwrite (động từ), override (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.