Ghi đè tiếng Anh là gì?
"ghi đè" trong tiếng Anh là overwrite (động từ), override (động từ).
overwrite Động từ
UK/əʊ.vəˈɹaɪt/US/oʊ.vɚˈɹaɪt/
Nghĩa: Ghi đè
- I accidentally saved my unwanted changes and overwrote the version of the document I wanted to keep.Tôi vô tình lưu lại những thay đổi không mong muốn và đã ghi đè phiên bản tài liệu mà tôi muốn giữ lại
override Động từ
UK/əʊ.vəˈɹaɪd/US/oʊ.vɚˈɹaɪd/
Nghĩa: ghi đè
Câu hỏi thường gặp
Ghi đè tiếng Anh là gì?
"ghi đè" trong tiếng Anh là overwrite (động từ), override (động từ).