TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Già đi tiếng Anh là gì?

"già đi" trong tiếng Anh là aged (nội động từ), olden (nội động từ).

aged Nội động từ

UK/eɪdʒd/US/eɪdʒd/

Nghĩa: Già đi.

  • We have aged.Chúng tôi/ta đã già đi.
  • She has aged.Cô ấy/Bà ấy/ Chị ấy đã già đi.

Xem đầy đủ từ "aged": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

olden Nội động từ

UK/ˈəʊl.dn̩/US/ˈoʊldn̩/

Nghĩa: Già đi, yếu đi.

Xem đầy đủ từ "olden": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Già đi tiếng Anh là gì?

"già đi" trong tiếng Anh là aged (nội động từ), olden (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.