Già đi tiếng Anh là gì?
"già đi" trong tiếng Anh là aged (nội động từ), olden (nội động từ).
aged Nội động từ
UK/eɪdʒd/US/eɪdʒd/
Nghĩa: Già đi.
- We have aged.Chúng tôi/ta đã già đi.
- She has aged.Cô ấy/Bà ấy/ Chị ấy đã già đi.
olden Nội động từ
UK/ˈəʊl.dn̩/US/ˈoʊldn̩/
Nghĩa: Già đi, yếu đi.
Câu hỏi thường gặp
Già đi tiếng Anh là gì?
"già đi" trong tiếng Anh là aged (nội động từ), olden (nội động từ).