TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Giày nhảy tiếng Anh là gì?

"giày nhảy" trong tiếng Anh là pump (danh từ), dancing-shoes (danh từ).

pump Danh từ

UK/pʌmp/US/pʌmp/

Nghĩa: Giày nhảy (khiêu vũ).

Xem đầy đủ từ "pump": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dancing-shoes Danh từ

Nghĩa: Giày nhảy.

Xem đầy đủ từ "dancing-shoes": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Giày nhảy tiếng Anh là gì?

"giày nhảy" trong tiếng Anh là pump (danh từ), dancing-shoes (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.