TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Giá sử tiếng Anh là gì?

"giá sử" trong tiếng Anh là suppose (động từ), supposing (liên từ).

suppose Động từ

UK/səˈpəʊz/US/səˈpoʊz/

Nghĩa: cho rằng, giả sử, giá sử

Xem đầy đủ từ "suppose": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

supposing Liên từ

UK/səˈpəʊzɪŋ/US/səˈpoʊzɪŋ/

Nghĩa: Giả sử, giá sử.

Xem đầy đủ từ "supposing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Giá sử tiếng Anh là gì?

"giá sử" trong tiếng Anh là suppose (động từ), supposing (liên từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.