TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Giá treo cổ tiếng Anh là gì?

"giá treo cổ" trong tiếng Anh là gallows (danh từ), gibbet (danh từ), topping cheat (cụm từ).

gallows Danh từ

UK/ˈɡæləʊz/US/ˈɡæloʊz/

Nghĩa: Giá treo cổ.

Xem đầy đủ từ "gallows": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

gibbet Danh từ

UK/ˈd͡ʒɪbɪt/US/ˈd͡ʒɪbɪt/

Nghĩa: Giá treo cổ, giá phơi thây.

  • to die on the gibbetchết treo

Xem đầy đủ từ "gibbet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

topping cheat Cụm từ

Nghĩa: (Từ lóng) Cái giá treo cổ.

Xem đầy đủ từ "topping cheat": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Giá treo cổ tiếng Anh là gì?

"giá treo cổ" trong tiếng Anh là gallows (danh từ), gibbet (danh từ), topping cheat (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.