Giáo xứ tiếng Anh là gì?
"giáo xứ" trong tiếng Anh là parish (danh từ), parochial (tính từ).
parish Danh từ
UK/ˈpæɹɪʃ/US/ˈpæɹɪʃ/
Nghĩa: Giáo xứ, giáo khu, xứ đạo, chín xứ.
- parish churchnhà thờ chính xứ
- parish priestcha xứ
parochial Tính từ
UK/pəˈɹəʊkɪəl/US/pəˈɹoʊki.əl/
Nghĩa: (thuộc) Giáo xứ, (thuộc) giáo khu.
Câu hỏi thường gặp
Giáo xứ tiếng Anh là gì?
"giáo xứ" trong tiếng Anh là parish (danh từ), parochial (tính từ).