Giò tiếng Anh là gì?
"giò" trong tiếng Anh là leg (danh từ), galantine (danh từ), pig's trotter (danh từ).
leg Danh từ
UK/lɛɡ/US/lɛɡ/
Nghĩa: chân, giò, cẳng
galantine Danh từ
UK/ˈɡaləntiːn/
Nghĩa: Giò (món ăn).
pig's trotter Danh từ
Nghĩa: Chân giò, giò, giò heo, giò lợn, sú giò, giò hầm.
Câu hỏi thường gặp
Giò tiếng Anh là gì?
"giò" trong tiếng Anh là leg (danh từ), galantine (danh từ), pig's trotter (danh từ).