Giùi qua tiếng Anh là gì?
"giùi qua" trong tiếng Anh là transfix (ngoại động từ), transpierce (ngoại động từ).
transfix Ngoại động từ
US/trænts.ˈfɪks/
Nghĩa: Đâm qua, giùi qua, xuyên qua.
transpierce Ngoại động từ
US/trænts.ˈpɪrs/
Nghĩa: Đâm qua, chọc qua, giùi qua, đục qua.
Câu hỏi thường gặp
Giùi qua tiếng Anh là gì?
"giùi qua" trong tiếng Anh là transfix (ngoại động từ), transpierce (ngoại động từ).