TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Giùi qua tiếng Anh là gì?

"giùi qua" trong tiếng Anh là transfix (ngoại động từ), transpierce (ngoại động từ).

transfix Ngoại động từ

US/trænts.ˈfɪks/

Nghĩa: Đâm qua, giùi qua, xuyên qua.

Xem đầy đủ từ "transfix": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

transpierce Ngoại động từ

US/trænts.ˈpɪrs/

Nghĩa: Đâm qua, chọc qua, giùi qua, đục qua.

Xem đầy đủ từ "transpierce": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Giùi qua tiếng Anh là gì?

"giùi qua" trong tiếng Anh là transfix (ngoại động từ), transpierce (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.