Giăng ra tiếng Anh là gì?
"giăng ra" trong tiếng Anh là spread (ngoại động từ), stretch (ngoại động từ).
spread Ngoại động từ
UK/spɹɛd/US/spɹɛd/
Nghĩa: Trải, căng, giăng ra, bày ra.
- to spread a cloth over a tabletrải khăn lên bàn
- to spread a bannergiương cờ, giương biểu ngữ
stretch Ngoại động từ
UK/stɹɛt͡ʃ/US/stɹɛt͡ʃ/
Nghĩa: Kéo ra, căng ra, giăng ra, duỗi ra; nong ra.
- to stretch a wire across the roadcăng dây qua đường
- to stretch trouserscăng quần vào khung (cho khỏi nhàu)
Câu hỏi thường gặp
Giăng ra tiếng Anh là gì?
"giăng ra" trong tiếng Anh là spread (ngoại động từ), stretch (ngoại động từ).