TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Giăng ra tiếng Anh là gì?

"giăng ra" trong tiếng Anh là spread (ngoại động từ), stretch (ngoại động từ).

spread Ngoại động từ

UK/spɹɛd/US/spɹɛd/

Nghĩa: Trải, căng, giăng ra, bày ra.

  • to spread a cloth over a tabletrải khăn lên bàn
  • to spread a bannergiương cờ, giương biểu ngữ

Xem đầy đủ từ "spread": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

stretch Ngoại động từ

UK/stɹɛt͡ʃ/US/stɹɛt͡ʃ/

Nghĩa: Kéo ra, căng ra, giăng ra, duỗi ra; nong ra.

  • to stretch a wire across the roadcăng dây qua đường
  • to stretch trouserscăng quần vào khung (cho khỏi nhàu)

Xem đầy đủ từ "stretch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Giăng ra tiếng Anh là gì?

"giăng ra" trong tiếng Anh là spread (ngoại động từ), stretch (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.