TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Giả lập tiếng Anh là gì?

"giả lập" trong tiếng Anh là emulate, simulate.

emulate

UK/ˈɛm.jʊ.leɪt/US/ˈɛm.jə.leɪt/

Xem đầy đủ từ "emulate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

simulate

UK/ˈsɪm.jʊˌleɪt/US/ˈsɪm.jəˌleɪt/

Xem đầy đủ từ "simulate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Giả lập tiếng Anh là gì?

"giả lập" trong tiếng Anh là emulate, simulate.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.