TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Giảng đài tiếng Anh là gì?

"giảng đài" trong tiếng Anh là ambo (danh từ), pulpit (danh từ).

ambo Danh từ

UK/ˈæm.bəʊ/

Nghĩa: giảng đài

Xem đầy đủ từ "ambo": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pulpit Danh từ

UK/ˈpʊlpɪt/US/ˈpʊlpɪt/

Nghĩa: tòa giảng, toà giảng, giảng đài, bục giảng

Xem đầy đủ từ "pulpit": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Giảng đài tiếng Anh là gì?

"giảng đài" trong tiếng Anh là ambo (danh từ), pulpit (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.