ambo
UK/ˈæm.bəʊ/
giọng máy của trình duyệt
ambo nghĩa là bục giảng, giảng đài, đài giảng kinh.
Nghĩa của ambo
Danh từ
- Roman Catholicism Bục giảng.
- Giảng đài, đài giảng kinh.
- informal Người lái xe cấp cứu.
- informal Xe cấp cứu.
- slang Đại sứ
Dạng từ của ambo
| Số nhiều | ambos |
Họ từ của ambo
Nguồn gốc từ ambo
Được vay mượn từ, từ.
Câu hỏi thường gặp
ambo nghĩa là gì?
ambo (danh từ) nghĩa là bục giảng, giảng đài, đài giảng kinh.
ambo phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ambo: giọng Anh (UK) /ˈæm.bəʊ/.