Giấy chứng thực tiếng Anh là gì?
"giấy chứng thực" trong tiếng Anh là testimonial (danh từ), voucher (danh từ).
testimonial Danh từ
UK/tɛstɪˈməʊni.əl/US/tɛstɪˈmoʊni.əl/
Nghĩa: Giấy chứng nhận, giấy chứng thực, chứng từ, chứng ngôn, lời chứng.
voucher Danh từ
UK/ˈvaʊt͡ʃə(ɹ)/US/ˈvaʊt͡ʃə(ɹ)/
Nghĩa: Chứng chỉ, giấy chứng thực; biên lai.
Câu hỏi thường gặp
Giấy chứng thực tiếng Anh là gì?
"giấy chứng thực" trong tiếng Anh là testimonial (danh từ), voucher (danh từ).