TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

voucher

UK/ˈvaʊt͡ʃə(ɹ)/ US/ˈvaʊt͡ʃə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

voucher nghĩa là người bảo đảm, chứng chỉ, giấy chứng thực.

Nghĩa của voucher

Danh từ

  1. Pháp lý Người bảo đảm.
  2. Tài chính Chứng chỉ, giấy chứng thực; biên lai.
  3. Vé tạm (phát cho người xem muốn ra ngoài) (ở nhà hát, rạp chiếu bóng).

Dạng từ của voucher

Số nhiềuvouchers
Ngôi thứ ba số ítvouchers
Hiện tại phân từ (-ing)vouchering
Quá khứ phân từvouchered
Quá khứvouchered

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với voucher

Đồng nghĩa

Họ từ của voucher

Câu hỏi thường gặp

voucher nghĩa là gì?

voucher (danh từ) nghĩa là người bảo đảm, chứng chỉ, giấy chứng thực.

voucher phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của voucher: giọng Anh (UK) /ˈvaʊt͡ʃə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈvaʊt͡ʃə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.