voucher
UK/ˈvaʊt͡ʃə(ɹ)/
US/ˈvaʊt͡ʃə(ɹ)/
giọng máy của trình duyệt
voucher nghĩa là người bảo đảm, chứng chỉ, giấy chứng thực.
Nghĩa của voucher
Danh từ
- Pháp lý Người bảo đảm.
- Tài chính Chứng chỉ, giấy chứng thực; biên lai.
- Vé tạm (phát cho người xem muốn ra ngoài) (ở nhà hát, rạp chiếu bóng).
Dạng từ của voucher
| Số nhiều | vouchers |
| Ngôi thứ ba số ít | vouchers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | vouchering |
| Quá khứ phân từ | vouchered |
| Quá khứ | vouchered |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với voucher
Đồng nghĩa
Họ từ của voucher
Câu hỏi thường gặp
voucher nghĩa là gì?
voucher (danh từ) nghĩa là người bảo đảm, chứng chỉ, giấy chứng thực.
voucher phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của voucher: giọng Anh (UK) /ˈvaʊt͡ʃə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈvaʊt͡ʃə(ɹ)/.