TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Giấy phép lái xe tiếng Anh là gì?

"giấy phép lái xe" trong tiếng Anh là driver's license (danh từ), driving-licence (danh từ).

driver's license Danh từ

Nghĩa: Giấy phép lái xe, bằng lái xe.

  • I got a motorcycle driver's license when I was sixteen and a half.Tôi có giấy phép lái xe máy khi tôi mới chỉ mười sáu tuổi rưỡi.

Xem đầy đủ từ "driver's license": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

driving-licence Danh từ

Nghĩa: Giấy phép lái xe, bằng lái.

Xem đầy đủ từ "driving-licence": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Giấy phép lái xe tiếng Anh là gì?

"giấy phép lái xe" trong tiếng Anh là driver's license (danh từ), driving-licence (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.