TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Giấy thấm tiếng Anh là gì?

"giấy thấm" trong tiếng Anh là blotting-paper (danh từ), blotch (danh từ).

blotting-paper Danh từ

Nghĩa: Giấy thấm.

Xem đầy đủ từ "blotting-paper": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

blotch Danh từ

UK/blɒtʃ/US/blɑt͡ʃ/

Nghĩa: Giấy thấm.

Xem đầy đủ từ "blotch": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Giấy thấm tiếng Anh là gì?

"giấy thấm" trong tiếng Anh là blotting-paper (danh từ), blotch (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.