Giậm tiếng Anh là gì?
"giậm" trong tiếng Anh là stamp (ngoại động từ), trample (danh từ).
stamp Ngoại động từ
UK/stæmp/US/stæmp/
Nghĩa: Giậm (chân).
- to stamp one's footgiậm chân
trample Danh từ
UK/ˈtɹæmpəl/US/ˈtɹæmpəl/
Nghĩa: Sự giậm (chân); tiếng giậm (chân).
- the trample of heavy feettiếng giậm chân nặng nề
Câu hỏi thường gặp
Giậm tiếng Anh là gì?
"giậm" trong tiếng Anh là stamp (ngoại động từ), trample (danh từ).