TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Giậm chân tiếng Anh là gì?

"giậm chân" trong tiếng Anh là stamp (nội động từ), trample (động từ).

stamp Nội động từ

UK/stæmp/US/stæmp/

Nghĩa: Giậm chân.

  • to stamp with ragegiậm chân vì tức giận

Xem đầy đủ từ "stamp": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

trample Động từ

UK/ˈtɹæmpəl/US/ˈtɹæmpəl/

Nghĩa: Giậm chân.

Xem đầy đủ từ "trample": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Giậm chân tiếng Anh là gì?

"giậm chân" trong tiếng Anh là stamp (nội động từ), trample (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.