Giẻ rách tiếng Anh là gì?
"giẻ rách" trong tiếng Anh là rag (danh từ), tatter (danh từ), tatters (danh từ).
rag Danh từ
UK/ɹæɡ/US/ɹæɡ/
Nghĩa: Giẻ, giẻ rách.
tatter Danh từ
UK/ˈtætə(ɹ)/US/ˈtætə(ɹ)/
Nghĩa: Giẻ rách; quần áo rách rưới.
- to be in tattersăn mặc rách rưới
tatters Danh từ
UK/ˈtætəz/US/ˈtætɚz/
Nghĩa: Giẻ rách; quần áo rách rưới, quần áo tả tơi.
Câu hỏi thường gặp
Giẻ rách tiếng Anh là gì?
"giẻ rách" trong tiếng Anh là rag (danh từ), tatter (danh từ), tatters (danh từ).