TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Giọng nữ trầm tiếng Anh là gì?

"giọng nữ trầm" trong tiếng Anh là contralto (danh từ), alto (danh từ).

contralto Danh từ

UK/kɒnˈtɹæltəʊ/US/kɒnˈtɹæltəʊ/

Nghĩa: Giọng nữ trầm.

Xem đầy đủ từ "contralto": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

alto Danh từ

UK/ˈæl.təʊ/US/ˈæl.toʊ/

Nghĩa: Giọng nữ trầm; giọng nam cao.

Xem đầy đủ từ "alto": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Giọng nữ trầm tiếng Anh là gì?

"giọng nữ trầm" trong tiếng Anh là contralto (danh từ), alto (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.