TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Giới luật tiếng Anh là gì?

"giới luật" trong tiếng Anh là precept (danh từ), commandment (danh từ).

precept Danh từ

UK/ˈpɹiːsɛpt/US/ˈpɹiːsɛpt/

Nghĩa: giới luật, chuẩn tắc

Xem đầy đủ từ "precept": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

commandment Danh từ

UK/kəˈmɑːndmənt/US/kəˈmændmənt/

Nghĩa: điều răn, giới luật

Xem đầy đủ từ "commandment": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Giới luật tiếng Anh là gì?

"giới luật" trong tiếng Anh là precept (danh từ), commandment (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.