TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Giở tiếng Anh là gì?

"giở" trong tiếng Anh là leaf (ngoại động từ), open, unfold.

leaf Ngoại động từ

UK/liːf/US/lif/

Nghĩa: Giở (sách).

Xem đầy đủ từ "leaf": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

open

UK/ˈəʊ.pən/US/ˈoʊ.pən/

Xem đầy đủ từ "open": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unfold

UK/ʌnˈfəʊld/US/ʌnˈfoʊld/

Xem đầy đủ từ "unfold": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unroll

Xem đầy đủ từ "unroll": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Giở tiếng Anh là gì?

"giở" trong tiếng Anh là leaf (ngoại động từ), open, unfold.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.