unfold
UK/ʌnˈfəʊld/
US/ʌnˈfoʊld/
giọng máy của trình duyệt
unfold nghĩa là mở ra, trải ra, bày tỏ, để lộ.
Nghĩa của unfold
Ngoại động từ
- Mở ra, trải ra.
- to unfold a newpapermở một tờ báo ra
- Bày tỏ, để lộ, bộc lộ.
- to unfold one's intentionbộc lộ ý định của mình
Nội động từ
- Lộ ra, bày ra; mở ra (nụ hoa).
Dạng từ của unfold
| Ngôi thứ ba số ít | unfolds |
| Hiện tại phân từ (-ing) | unfolding |
| Quá khứ phân từ | unfolded |
| Quá khứ | unfolded |
| Số nhiều | unfolds |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với unfold
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của unfold
Câu hỏi thường gặp
unfold nghĩa là gì?
unfold (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là mở ra, trải ra, bày tỏ, để lộ.
unfold phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của unfold: giọng Anh (UK) /ʌnˈfəʊld/, giọng Mỹ (US) /ʌnˈfoʊld/.