Gia tài tiếng Anh là gì?
"gia tài" trong tiếng Anh là legacy (danh từ), inheritance (danh từ).
legacy Danh từ
UK/ˈlɛɡəsi/US/ˈlɛɡəsi/
Nghĩa: Tài sản kế thừa, gia tài, di sản.
- to come into a legacyđược thừa hưởng một gia tài
- to leave a legacy forđể lại một di sản cho (ai)
inheritance Danh từ
UK/ɪnˈhɛɹɪtəns/US/ɪnˈhɛɹɪtəns/
Nghĩa: Của thừa kế, gia tài, di sản.
Câu hỏi thường gặp
Gia tài tiếng Anh là gì?
"gia tài" trong tiếng Anh là legacy (danh từ), inheritance (danh từ).