Gia tộc tiếng Anh là gì?
"gia tộc" trong tiếng Anh là family (danh từ), clan, extended family.
family Danh từ
UK/ˈfæm(ɪ)li/
Nghĩa: gia đình, gia tộc
clan
UK/klæn/US/klæn/
extended family
Câu hỏi thường gặp
Gia tộc tiếng Anh là gì?
"gia tộc" trong tiếng Anh là family (danh từ), clan, extended family.