TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Giao cho tiếng Anh là gì?

"giao cho" trong tiếng Anh là vest (ngoại động từ), place (ngoại động từ), relegate (ngoại động từ).

vest Ngoại động từ

UK/vɛst/US/vɛst/

Nghĩa: Giao cho, trao quyền cho; ban cho, phong.

Xem đầy đủ từ "vest": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

place Ngoại động từ

UK/ˈpleɪ̯s/US/ˈpleɪ̯s/

Nghĩa: Đưa cho, giao cho.

  • to place an order for goods with a firm(đưa đơn) đặt mua hàng của một công ty
  • to place a book with a publishergiao cho một nhà xuất bản in và phát hành một cuốn sách

Xem đầy đủ từ "place": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

relegate Ngoại động từ

UK/ˈɹɛlɪˌɡeɪt/US/ˈɹɛlɪˌɡeɪt/

Nghĩa: Giao cho (ai để quyết định hoặc thi hành...).

  • to relegate matter to someonegiao vấn đề cho ai (để quyết định hoặc thi hành)

Xem đầy đủ từ "relegate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Giao cho tiếng Anh là gì?

"giao cho" trong tiếng Anh là vest (ngoại động từ), place (ngoại động từ), relegate (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.